莳蒔 shì 莳 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莳 trong tiếng Việt (văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan