Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

莳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莳 trong tiếng Việt

(văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2]

Tra từ liên quan