Kết quả tra từ “荣辱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
荣辱róng rǔ
荣辱: vinh dự và ô nhục; danh tiếng
荣辱观róng rǔ guān
荣辱观: quan niệm về điều vinh dự và điều xấu hổ (đặc biệt là tư tưởng xã hội chủ nghĩa về vinh dự và ô nhục, nguyên tắc đạo đức chính thức của Trung…
荣辱与共róng rǔ yǔ gòng
荣辱与共: (bạn bè hoặc đối tác) cùng chia sẻ vinh dự và ô nhục (thành ngữ)