Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “荡然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
荡然
dàng rán

biến mất không dấu vết; mất hết; không còn gì

Cụm từ
荡然无存
dàng rán wú cún

xoá sổ hoàn toàn; biến mất không dấu vết

Cụm từ