Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “茫茫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
茫茫máng máng

茫茫: mênh mông; rộng lớn và mơ hồ

Cụm từ
雾茫茫wù máng máng

雾茫茫: mù sương

Cụm từ
苦海茫茫kǔ hǎi máng máng

苦海茫茫: biển khổ mênh mông (thành ngữ)

Thành ngữ
白茫茫bái máng máng

白茫茫: (sương mù, tuyết, nước lũ, v.v.) một vùng trắng xóa mênh mông

Cụm từ
渺渺茫茫miǎo miǎo máng máng

渺渺茫茫: không chắc chắn; không biết; rối rắm

Cụm từ