Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茫茫

máng máng

茫茫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茫茫 trong tiếng Việt

mênh mông; rộng lớn và mơ hồ

Tra từ liên quan