Kết quả tra từ “苛性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苛性kē xìng
苛性: ăn da (hóa học)
苛性钾kē xìng jiǎ
苛性钾: potash ăn da; hiđrôxít kali KOH
苛性钠kē xìng nà
苛性钠: xút ăn da; natri hydroxit NaOH