Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
rǎn

苒: cây cối tươi tốt; (thời gian) trôi qua

Từ vựng
荏苒rěn rǎn

荏苒: (văn học) (thời gian) trôi qua

Cụm từ
光阴荏苒guāng yīn rěn rǎn

光阴荏苒: Thời gian trôi nhanh quá! (thành ngữ)

Thành ngữ