Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rǎn

苒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苒 trong tiếng Việt

cây cối tươi tốt; (thời gian) trôi qua

Tra từ liên quan