Kết quả tra từ “苏打”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
苏打sū dá
苏打: soda (từ mượn)
苏打饼干sū dá bǐng gān
苏打饼干: bánh quy soda; bánh cracker
苏打粉sū dá fěn
苏打粉: bột nở
苏打水sū dá shuǐ
苏打水: nước soda (từ mượn)
小苏打xiǎo sū dá
小苏打: baking soda; sodium bicarbonate