Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “苍茫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
苍茫cāng máng

苍茫: bao la; rộng lớn; mơ hồ (chân trời xa)

Cụm từ
暮色苍茫mù sè cāng máng

暮色苍茫: hoàng hôn mờ ảo (thành ngữ)

Thành ngữ
夜色苍茫yè sè cāng máng

夜色苍茫: hoàng hôn buông xuống

Cụm từ