Kết quả tra từ “花旗”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
花旗huā qí
花旗: Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch); mở rộng, chỉ Hoa Kỳ; viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行
花旗银行Huā qí Yín háng
花旗银行: Ngân hàng Citibank; viết tắt 花旗
花旗国huā qí guó
花旗国: Mỹ (đất nước của sao và sọc)
花旗参huā qí shēn
花旗参: nhân sâm Mỹ