Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花旗参花旗參

huā qí shēn

花旗参 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花旗参 trong tiếng Việt

nhân sâm Mỹ

Tra từ liên quan