Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花旗国花旗國

huā qí guó

花旗国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花旗国 trong tiếng Việt

Mỹ (đất nước của sao và sọc)

Tra từ liên quan