花旗
Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch); mở rộng, chỉ Hoa Kỳ; viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行
Quốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch); mở rộng, chỉ Hoa Kỳ; viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Ngân hàng Citibank; viết tắt 花旗
›华航Huá hángHãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan); viết tắt của 中華航空公司|中华航空公司[Zhong1 hua2 Hang2 kong1 Gong1 si1]
›航司háng sīhãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])
›华师大Huá Shī DàĐại học Sư phạm Hoa Đông (viết tắt của 華東師範大學|华东师范大学[Hua2 dong1 Shi1 fan4 Da4 xue2])
›华东师大Huá dōng Shī DàĐại học Sư phạm Đông Trung Quốc (viết tắt của 華東師範大學|华东师范大学[Hua2 dong1 Shi1 fan4 Da4 xue2])
›华视Huá shìHệ thống Truyền hình Hoa (CTS), Đài Loan (viết tắt của 中華電視|中华电视[Zhong1 hua2 Dian4 shi4])
›航舰háng jiàntàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
›航母háng mǔtàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.