Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “芡”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiàn

芡: cây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)

Từ vựng
芡粉qiàn fěn

芡粉: bột bắp; bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)

Cụm từ
芡实qiàn shí

芡实: quả khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3]

Cụm từ
粉芡fěn qiàn

粉芡: bột năng; hỗn hợp sệt của bột và nước

Cụm từ
勾芡gōu qiàn

勾芡: làm sánh với bột ngô

Cụm từ