芡
芡 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 芡 trong tiếng Việt
cây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
cây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)