Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芡实芡實

qiàn shí

芡实 là gì?

芡实 [qiàn shí] có nghĩa là quả khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芡实 trong tiếng Việt

  1. quả khiếm thực
  2. Semen euryales (thực vật)
  3. xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3]

Cách đọc và ghi nhớ 芡实

芡实 được đọc là qiàn shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả khiếm thực; Semen euryales (thực vật); xem thêm 雞頭米|鸡头米[ji1 tou2 mi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan