Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节目”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节目jié mù

节目: chương trình; mục (trong chương trình); LT:臺|台[tai2],個|个[ge4],套[tao4]

Cụm từ
电视节目diàn shì jié mù

电视节目: chương trình truyền hình

Cụm từ
选秀节目xuǎn xiù jié mù

选秀节目: chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng

Cụm từ
视频节目shì pín jié mù

视频节目: chương trình video

Cụm từ
综艺节目zōng yì jié mù

综艺节目: chương trình tạp kỹ

Cụm từ
清谈节目qīng tán jié mù

清谈节目: chương trình trò chuyện

Cụm từ
广播节目guǎng bō jié mù

广播节目: chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

Cụm từ