Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
选秀节目選秀節目

xuǎn xiù jié mù

选秀节目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 选秀节目 trong tiếng Việt

chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng

Tra từ liên quan