Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节目節目

jié mù

节目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节目 trong tiếng Việt

chương trình; mục (trong chương trình); LT:臺|台[tai2],個|个[ge4],套[tao4]

Tra từ liên quan