Kết quả tra từ “节气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节气jié qi
节气: tiết khí
节气门jié qì mén
节气门: bướm ga
二十四节气èr shí sì jié qi
二十四节气: 24 tiết khí, được tính từ vị trí của mặt trời trên hoàng đạo, chia năm thành 24 giai đoạn bằng nhau