Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节气節氣

jié qi

节气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节气 trong tiếng Việt

tiết khí

Tra từ liên quan