Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节气门節氣門

jié qì mén

节气门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节气门 trong tiếng Việt

bướm ga

Tra từ liên quan