Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “良性”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
良性liáng xìng

良性: tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp; (y học) lành tính (khối u, v.v.)

Cụm từ
良性肿瘤liáng xìng zhǒng liú

良性肿瘤: khối u lành tính

Cụm từ
良性循环liáng xìng xún huán

良性循环: vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Cụm từ
再生不良性贫血zài shēng bù liáng xìng pín xuè

再生不良性贫血: bệnh thiếu máu bất sản

Cụm từ