Kết quả cho “良性”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp; (y học) lành tính (khối u, v.v.)
vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
khối u lành tính
bệnh thiếu máu bất sản