Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生不良性贫血再生不良性貧血

zài shēng bù liáng xìng pín xuè

再生不良性贫血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生不良性贫血 trong tiếng Việt

bệnh thiếu máu bất sản

Tra từ liên quan