Kết quả cho “航海”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi biển; dẫn đường hàng hải; chuyến hải trình
thuỷ thủ; người đi biển
nhà hàng hải
lịch thiên văn hàng hải
trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
Ngày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] năm 1405 sau Công nguyên