Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航海年表

háng hǎi nián biǎo

航海年表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航海年表 trong tiếng Việt

lịch thiên văn hàng hải

Tra từ liên quan