Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栈山航海棧山航海

zhàn shān háng hǎi

栈山航海 là gì?

栈山航海 [zhàn shān háng hǎi] có nghĩa là trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栈山航海 trong tiếng Việt

trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 栈山航海

栈山航海 được đọc là zhàn shān háng hǎi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan