栈山航海
trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
trải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sửa lỗi buổi sáng vào buổi tối (thành ngữ); nhanh chóng sửa đổi hành vi
›枝节横生zhī jié héng shēngvấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)
›栉风沐雨zhì fēng mù yǔnghĩa đen: chải tóc trong gió và gội trong mưa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc ngoài trời bất kể thời tiết
›枕石漱流zhěn shí shù liúsống cuộc đời ẩn dật (tách biệt); cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)
›枕戈待旦zhěn gē dài dànnghĩa đen: chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo (thành ngữ); nghĩa bóng: chuẩn bị sẵn sàng và chờ đợi…
›枕戈寝甲zhěn gē qǐn jiǎnghĩa đen: ngủ trên giáp, lấy giáo làm gối (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn sẵn sàng chiến đấu
›枕冷衾寒zhěn lěng qīn hángối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo
›正中要害zhèng zhòng yào hàiđánh trúng tim đen (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.