Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舒张”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舒张shū zhāng

舒张: thư giãn và mở rộng; (sinh lý học) tâm trương

Cụm từ
舒张压shū zhāng yā

舒张压: huyết áp tâm trương

Cụm từ
心脏舒张压xīn zàng shū zhāng yā

心脏舒张压: huyết áp tâm trương

Cụm từ