Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舒张舒張

shū zhāng

舒张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舒张 trong tiếng Việt

thư giãn và mở rộng; (sinh lý học) tâm trương

Tra từ liên quan