Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “舍利”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
舍利shè lì

舍利: tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Cụm từ
舍利子塔shè lì zi tǎ

舍利子塔: bảo tháp có xá lợi; pháp tháp

Cụm từ
舍利子shè lì zi

舍利子: tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Cụm từ
舍利塔shè lì tǎ

舍利塔: bảo tháp; tháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật

Cụm từ
佛舍利Fó shè lì

佛舍利: tro cốt hỏa táng của Phật

Cụm từ