Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍利塔

shè lì tǎ

舍利塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍利塔 trong tiếng Việt

  1. bảo tháp
  2. tháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật
Tra từ liên quan