舍利塔 shè lì tǎ 舍利塔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 舍利塔 trong tiếng Việt bảo tháptháp tôn thờ tro cốt của Đức Phật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan