舍利子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舍利子
tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)
Giản thể舍利子
Phồn thể舍利子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng