Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍利子

shè lì zi

舍利子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍利子 trong tiếng Việt

tro cốt sau hỏa táng; xá lợi Phật giáo (tiếng Phạn: sarira)

Tra từ liên quan