舍利子塔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舍利子塔
bảo tháp có xá lợi; pháp tháp
Giản thể舍利子塔
Phồn thể舍利子塔
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng