Kết quả tra từ “自律”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自律zì lǜ
自律: tự kỷ luật; tự điều chỉnh; tự chủ (đạo đức); tự động (sinh lý)
自律神经系统zì lǜ shén jīng xì tǒng
自律神经系统: hệ thần kinh tự chủ
自律性组织zì lǜ xìng zǔ zhī
自律性组织: Tổ chức Tự điều tiết; SRO