Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自发”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自发zì fā

自发: tự phát

Cụm từ
自发电位zì fā diàn wèi

自发电位: điện não đồ (EEG)

Cụm từ
自发粉zì fā fěn

自发粉: bột nở

Cụm từ
自发对称破缺zì fā duì chèn pò quē

自发对称破缺: sự phá vỡ đối xứng tự phát (vật lý)

Cụm từ
自动自发zì dòng zì fā

自动自发: (hành động) tự chủ động

Cụm từ