Kết quả tra từ “自卫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
自卫zì wèi
自卫: tự vệ; tự phòng vệ
自卫队zì wèi duì
自卫队: lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản
航空自卫队háng kōng zì wèi duì
航空自卫队: lực lượng phòng vệ trên không