航空自卫队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
航空自卫队
lực lượng phòng vệ trên không
Giản thể航空自卫队
Phồn thể航空自衛隊
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng