Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空自卫队航空自衛隊

háng kōng zì wèi duì

航空自卫队 là gì?

航空自卫队 [háng kōng zì wèi duì] có nghĩa là lực lượng phòng vệ trên không.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空自卫队 trong tiếng Việt

lực lượng phòng vệ trên không

Cách đọc và ghi nhớ 航空自卫队

航空自卫队 được đọc là háng kōng zì wèi duì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực lượng phòng vệ trên không”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan