Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “自动化”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
自动化zì dòng huà

自动化: tự động hóa

Cụm từ
自动化技术zì dòng huà jì shù

自动化技术: kỹ thuật tự động hóa

Cụm từ
通讯自动化tōng xùn zì dòng huà

通讯自动化: tự động hóa truyền thông

Cụm từ
办公自动化bàn gōng zì dòng huà

办公自动化: tự động hóa văn phòng

Cụm từ
保安自动化bǎo ān zì dòng huà

保安自动化: tự động hóa an ninh

Cụm từ