Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “腰椎间盘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
腰椎间盘yāo zhuī jiān pán

腰椎间盘: đĩa đệm cột sống thắt lưng

Cụm từ
腰椎间盘突出症yāo zhuī jiān pán tū chū zhèng

腰椎间盘突出症: thoát vị đĩa đệm thắt lưng

Cụm từ
腰椎间盘突出yāo zhuī jiān pán tū chū

腰椎间盘突出: thoát vị đĩa đệm; lồi đĩa đệm; chèn ép đĩa đệm

Cụm từ