Kết quả tra từ “脱氧”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱氧tuō yǎng
脱氧: khử oxy
脱氧麻黄碱tuō yǎng má huáng jiǎn
脱氧麻黄碱: methamphetamine
脱氧脱糖核酸tuō yǎng tuō táng hé suān
脱氧脱糖核酸: deoxyribonucleic acid (DNA)
脱氧核苷酸tuō yǎng hé gān suān
脱氧核苷酸: deoxyribonucleoside monophosphate; dNMP
脱氧核糖核酸tuō yǎng hé táng hé suān
脱氧核糖核酸: DNA
脱氧核糖tuō yǎng hé táng
脱氧核糖: deoxyribose