Kết quả tra từ “脱口”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脱口tuō kǒu
脱口: thốt ra
脱口而出tuō kǒu ér chū
脱口而出: (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
脱口秀tuō kǒu xiù
脱口秀: (từ mượn) talk show; hài độc thoại
发脱口齿fā tuō kǒu chǐ
发脱口齿: cách phát âm; phát âm rõ ràng