Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱口脫口

tuō kǒu

脱口 là gì?

脱口 [tuō kǒu] có nghĩa là thốt ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱口 trong tiếng Việt

thốt ra

Cách đọc và ghi nhớ 脱口

脱口 được đọc là tuō kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thốt ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan