Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱口秀脫口秀

tuō kǒu xiù

脱口秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱口秀 trong tiếng Việt

(từ mượn) talk show; hài độc thoại

Tra từ liên quan