脱口秀脫口秀 tuō kǒu xiù 脱口秀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱口秀 trong tiếng Việt (từ mượn) talk show; hài độc thoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan