Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脯”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

脯: ngực; vú

Từ vựng

脯: thịt khô; hoa quả sấy

Từ vựng
脯氨酸pú ān suān

脯氨酸: proline (Pro), một loại axit amin

Cụm từ
脯子pú zi

脯子: thịt ức (gà, v.v.)

Cụm từ
菜脯cài pú

菜脯: củ cải trắng khô, muối

Cụm từ
胸脯xiōng pú

胸脯: ngực

Cụm từ
肉脯ròu fǔ

肉脯: thịt khô

Cụm từ
漏脯充饥lòu fǔ chōng jī

漏脯充饥: lảng tránh vấn đề (thành ngữ)

Thành ngữ
果脯guǒ fǔ

果脯: mứt hoa quả

Cụm từ
拍胸脯pāi xiōng pú

拍胸脯: đảm bảo

Cụm từ