Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍胸脯

pāi xiōng pú

拍胸脯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍胸脯 trong tiếng Việt

đảm bảo

Tra từ liên quan