拍胸脯 pāi xiōng pú 拍胸脯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拍胸脯 trong tiếng Việt đảm bảo 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan