Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脑筋”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脑筋nǎo jīn

脑筋: bộ não; tâm trí; đầu óc; cách suy nghĩ

Cụm từ
豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīn

豆渣脑筋: đồ ngốc; đầu óc đặc

Cụm từ
动脑筋dòng nǎo jīn

动脑筋: dùng đầu óc; suy nghĩ

Cụm từ
伤脑筋shāng nǎo jīn

伤脑筋: thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩ

Cụm từ