Kết quả tra từ “脑病”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脑病nǎo bìng
脑病: bệnh não; bệnh não bộ
电脑病毒diàn nǎo bìng dú
电脑病毒: virus máy tính
牛海绵状脑病niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng
牛海绵状脑病: bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên