Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “脊椎动物”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
脊椎动物jǐ zhuī dòng wù

脊椎动物: động vật có xương sống

Cụm từ
脊椎动物门jǐ zhuī dòng wù mén

脊椎动物门: Vertebrata, ngành động vật có xương sống

Cụm từ
无脊椎动物wú jǐ zhuī dòng wù

无脊椎动物: động vật không xương sống

Cụm từ
圆口纲脊椎动物yuán kǒu gāng jǐ zhuī dòng wù

圆口纲脊椎动物: động vật miệng tròn (sinh học biển)

Cụm từ
古脊椎动物学gǔ jǐ zhuī dòng wù xué

古脊椎动物学: cổ sinh vật học động vật có xương sống

Cụm từ