Kết quả tra từ “脊柱”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
脊柱jǐ zhù
脊柱: cột sống; columna vertebralis
脊柱裂jǐ zhù liè
脊柱裂: tật nứt đốt sống
脊柱侧弯jǐ zhù cè wān
脊柱侧弯: vẹo cột sống
脊柱侧凸jǐ zhù cè tū
脊柱侧凸: vẹo cột sống
强直性脊柱炎qiáng zhí xìng jǐ zhù yán
强直性脊柱炎: viêm cột sống dính khớp; bệnh Bechterew